---
title: "Procurement"
excerpt: "Procurement (Mua sắm công, Đấu thầu) — Quá trình lựa chọn nhà cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho cơ quan nhà nước theo Luật Đấu thầu. Procurement đảm ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "C1"
đơn_vị: "19"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/procurement/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/procurement/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Procurement

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** C1
**Đơn vị:** 19

## Procurement /prəˈkjʊərmənt/ · noun · C1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình lựa chọn nhà cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho cơ quan nhà nước theo Luật Đấu thầu. Procurement đảm bảo tính cạnh tranh, công bằng, minh bạch.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of obtaining or buying goods, services, or works, especially by a government or public body.

**💡 Ví dụ:** "The procurement process for the new hospital equipment took six months."
 *Dịch: Quá trình đấu thầu mua sắm thiết bị cho bệnh viện mới kéo dài sáu tháng.*

**🔗 Từ liên quan:** tender, bidding, purchasing, acquisition

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** C1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/procurement/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/procurement/
