---
title: "progressive tax"
excerpt: "progressive tax (thuế lũy tiến) — Hệ thống thuế trong đó thuế suất tăng theo mức tăng của thu nhập chịu thuế."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1043"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/progressive-tax/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/progressive-tax/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# progressive tax

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1043

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/progressive-tax/pronunciation.mp3,/audio/glossary/progressive-tax/example.mp3

## progressive tax /prəˈɡresɪv tæks/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hệ thống thuế trong đó thuế suất tăng theo mức tăng của thu nhập chịu thuế.

**📖 Định nghĩa (English):** A tax system where the tax rate increases as the taxable income increases.

**💡 Ví dụ:** "Most countries use a progressive tax system to ensure wealthier citizens pay more."
 *Dịch: Hầu hết các quốc gia sử dụng hệ thống thuế lũy tiến để đảm bảo người có thu nhập cao nộp thuế nhiều hơn..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/progressive-tax/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/progressive-tax/
