---
title: "projection"
excerpt: "projection (sự phóng chiếu (tâm lý)) — Cơ chế phòng vệ trong đó một người gán những suy nghĩ hoặc cảm xúc không thể chấp nhận của chính ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4406"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/projection/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/projection/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# projection

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4406

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/projection/pronunciation.mp3

## projection /prəˈdʒekʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cơ chế phòng vệ trong đó một người gán những suy nghĩ hoặc cảm xúc không thể chấp nhận của chính mình cho người khác.

**📖 Định nghĩa (English):** A defense mechanism where a person attributes their own unacceptable thoughts or feelings to someone else.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "His accusation was actually a projection of his own guilt." *Dịch: Lời buộc tội của anh ấy thực chất là phóng chiếu cảm giác tội lỗi của chính mình..*
2. **②** "Projection is one of the most common defense mechanisms in psychology."
3. **③** "She projected her anger onto her coworker."

**🔗 Collocations phổ biến:** psychological projection · projection of feelings · project onto someone · defense mechanism projection

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/projection/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/projection/
