---
title: "property manager"
excerpt: "property manager (người quản lý bất động sản) — người được thuê để chăm sóc và quản lý các bất động sản thay mặt cho chủ sở hữu"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4003"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/property-manager/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/property-manager/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# property manager

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4003

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/property-manager/pronunciation.mp3

## property manager /ˈprɒpəti ˈmænɪdʒər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** người được thuê để chăm sóc và quản lý các bất động sản thay mặt cho chủ sở hữu

**📖 Định nghĩa (English):** a person who is hired to take care of and manage real estate properties on behalf of the owner

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The property manager fixed the broken heater in our apartment." *Dịch: Người quản lý tòa nhà đã sửa chiếc máy sưởi bị hỏng trong căn hộ của chúng tôi..*
2. **②** "We called the property manager about the water leak."
3. **③** "A good property manager keeps both owners and tenants happy."

**🔗 Collocations phổ biến:** hire a property manager · professional property manager · contact the property manager · property manager duties

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/property-manager/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/property-manager/
