---
title: "Property tax"
excerpt: "Property tax (thuế tài sản (thuế bất động sản)) — Thuế mà chủ sở hữu tài sản nộp cho chính phủ, được tính dựa trên giá trị đã định giá của tài sản đó."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1044"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/property-tax/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/property-tax/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Property tax

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1044

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/property-tax/pronunciation.mp3,/audio/glossary/property-tax/example.mp3

## Property tax /ˈprɒpəti tæks/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thuế mà chủ sở hữu tài sản nộp cho chính phủ, được tính dựa trên giá trị đã định giá của tài sản đó.

**📖 Định nghĩa (English):** A tax paid by property owners to the government, calculated based on the assessed value of the property.

**💡 Ví dụ:** "Homeowners must pay property tax annually to the local government."
 *Dịch: Các chủ nhà phải nộp thuế tài sản hàng năm cho chính quyền địa phương..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/property-tax/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/property-tax/
