---
title: "provision"
excerpt: "provision (điều khoản; quy định) — Một điều kiện hoặc yêu cầu được đưa vào luật, hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "184"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/provision/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/provision/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# provision

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 184

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/provision/pronunciation.mp3,/audio/glossary/provision/example.mp3

## provision /prəˈvɪʒən/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một điều kiện hoặc yêu cầu được đưa vào luật, hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức.

**📖 Định nghĩa (English):** A condition or requirement included in a law, contract, or formal agreement.

**💡 Ví dụ:** "The new law includes a provision that protects whistleblowers from workplace retaliation."
 *Dịch: Luật mới bao gồm một điều khoản bảo vệ người tố cáo khỏi sự trả thù tại nơi làm việc..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/provision/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/provision/
