---
title: "Public Debt"
excerpt: "Public Debt (Nợ công) — Tổng số nợ mà Chính phủ vay từ các nguồn trong nước và nước ngoài để bù đắp thiếu hụt ngân sách. Public Deb..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "C1"
đơn_vị: "26"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/public-debt/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/public-debt/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Public Debt

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** C1
**Đơn vị:** 26

## Public Debt /ˌpʌblɪk ˈdet/ · noun · C1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tổng số nợ mà Chính phủ vay từ các nguồn trong nước và nước ngoài để bù đắp thiếu hụt ngân sách. Public Debt cần được quản lý để đảm bảo an toàn tài chính quốc gia.

**📖 Định nghĩa (English):** The total amount of money owed by a government to lenders, both domestic and foreign.

**💡 Ví dụ:** "Public debt as a percentage of GDP is a key indicator of fiscal sustainability."
 *Dịch: Nợ công tính theo tỷ lệ phần trăm GDP là chỉ số quan trọng về tính bền vững tài khóa.*

**🔗 Từ liên quan:** national debt, deficit, sovereign debt, government bonds

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** C1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/public-debt/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/public-debt/
