---
title: "Public Employee"
excerpt: "Public Employee (Viên chức) — Người làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập (giáo dục, y tế, văn hóa...) hưởng lương từ ngân sách nh..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "9"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/public-employee/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/public-employee/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Public Employee

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 9

## Public Employee /ˌpʌblɪk ɪmˈplɔɪiː/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập (giáo dục, y tế, văn hóa...) hưởng lương từ ngân sách nhà nước. Public employee ở Việt Nam gọi là viên chức.

**📖 Định nghĩa (English):** A person employed by a government agency or public institution, especially in education, healthcare, or cultural sectors.

**💡 Ví dụ:** "Public employees in Vietnam include teachers, doctors, and researchers at public universities."
 *Dịch: Viên chức tại Việt Nam bao gồm giáo viên, bác sĩ và các nhà nghiên cứu tại các trường đại học công lập.*

**🔗 Từ liên quan:** public servant, civil servant, staff, personnel

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/public-employee/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/public-employee/
