---
title: "Public Health"
excerpt: "Public Health (Y tế công cộng) — Lĩnh vực y tế tập trung bảo vệ và nâng cao sức khỏe cộng đồng thông qua phòng bệnh, giáo dục sức khỏe. Publ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "54"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/public-health/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/public-health/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Public Health

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 54

## Public Health /ˌpʌblɪk ˈhelθ/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lĩnh vực y tế tập trung bảo vệ và nâng cao sức khỏe cộng đồng thông qua phòng bệnh, giáo dục sức khỏe. Public Health giải quyết các vấn đề sức khỏe ở quy mô dân số.

**📖 Định nghĩa (English):** The science and practice of protecting and improving the health of people and their communities through prevention and treatment.

**💡 Ví dụ:** "Public health measures such as vaccination campaigns and sanitation have greatly improved life expectancy."
 *Dịch: Các biện pháp y tế công cộng như chiến dịch tiêm chủng và vệ sinh đã cải thiện đáng kể tuổi thọ.*

**🔗 Từ liên quan:** epidemiology, preventive medicine, sanitation, community health

**Chủ đề:** Y tế & Sức khỏe · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/public-health/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/public-health/
