---
title: "Public Servant"
excerpt: "Public Servant (Công chức) — Người làm việc trong cơ quan hành chính nhà nước, hưởng lương từ ngân sách, được tuyển dụng qua thi tuyển h..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "7"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/public-servant/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/public-servant/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Public Servant

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 7

## Public Servant /ˌpʌblɪk ˈsɜːrvənt/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người làm việc trong cơ quan hành chính nhà nước, hưởng lương từ ngân sách, được tuyển dụng qua thi tuyển hoặc xét tuyển theo quy định pháp luật. Public servant ở Việt Nam thường gọi là công chức.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who works for a government department or agency, typically in a professional or administrative capacity.

**💡 Ví dụ:** "Public servants must follow strict codes of conduct and ethical standards."
 *Dịch: Công chức phải tuân thủ các quy tắc ứng xử và tiêu chuẩn đạo đức nghiêm ngặt.*

**🔗 Từ liên quan:** civil servant, government employee, bureaucrat, official

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/public-servant/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/public-servant/
