---
title: "pun"
excerpt: "pun (chơi chữ) — Một trò đùa sử dụng các từ có nhiều nghĩa hoặc âm thanh giống nhau."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4458"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pun/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pun/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# pun

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4458

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/pun/pronunciation.mp3

## pun /pʌn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một trò đùa sử dụng các từ có nhiều nghĩa hoặc âm thanh giống nhau.

**📖 Định nghĩa (English):** A joke that uses words with multiple meanings or similar sounds.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "His speech was full of clever puns." *Dịch: Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những cách chơi chữ thông minh..*
2. **②** "She made a pun about the weather being "snow" much better."
3. **③** "Puns are common in English advertising."

**🔗 Collocations phổ biến:** make a pun · clever pun · bad pun · pun on · pun intended

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pun/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pun/
