Đề thi VSTEP Full B1 — Tablet trong lớp học tiểu học (round 3)
⏱ Thời gian: --:-- / 20:00
Câu 1/8 0/8 đã trả lời 0 đánh dấu
Phần đọc hiểu Greenfield Primary School Goes Digital
🎧 Nghe đoạn hội thoại/bài giảng rồi trả lời câu hỏi
Greenfield Primary School has become one of the first schools in the region to replace printed textbooks with tablet computers. Since January, all students from grades 3 to 5 have been using the devices for reading, math practice, and science lessons.
According to the principal, Ms. Lan, the main reason for the change is to make learning more engaging. 'Children today grow up with screens,' she said. 'We wanted to connect what they learn in school with the technology they use every day.'
Each tablet comes pre-loaded with learning apps and over 200 digital books. Teachers can send assignments directly to students and check their progress online. Parents receive weekly reports showing how much time their child spent reading and which subjects they practised most.
However, some parents have raised concerns. They worry that children already spend too much time looking at screens at home. The school has responded by limiting tablet use to four hours per day and encouraging outdoor activities after school.
Phần nghe hiểu Teachers Discuss the New Tablet Program
🎧 Nghe đoạn hội thoại/bài giảng rồi trả lời câu hỏi
Câu 1 Cơ bản main idea
What is the main topic of the passage?
💡 Giải thích: Đoạn văn tập trung mô tả quá trình một trường tiểu học chuyển từ sách in sang máy tính bảng. Phương án về 'trường tiểu học sử dụng máy tính bảng thay sách' phản ánh đúng trọng tâm bài. Các lựa chọn khác chỉ nhắc đến một khía cạnh nhỏ hoặc không đúng nội dung.
Câu 2 Cơ bản detail
According to Ms. Lan, why did the school decide to use tablets?
💡 Giải thích: Cô Lan nói rằng trẻ em lớn lên với màn hình và nhà trường muốn 'kết nối những gì học ở trường với công nghệ các em dùng hàng ngày'. Phương án về 'kết nối học tập với cuộc sống hằng ngày' chính xác. Lựa chọn về 'thay thế giáo viên' và 'chuẩn bị cho công việc' không được đề cập.
Câu 3 Cơ bản vocabulary
In the passage, the word 'engaging' most nearly means:
💡 Giải thích: Từ 'engaging' trong ngữ cảnh 'make learning more engaging' nghĩa là 'hấp dẫn, có khả năng thu hút sự chú ý'. Phương án về 'interesting and able to hold attention' diễn đạt đúng nghĩa này. Lựa chọn về 'giống trò chơi' chỉ là một khía cạnh hẹp, không phải nghĩa chính.
Câu 4 Cơ bản inference
What can be inferred about the school's response to parents' concerns?
💡 Giải thích: Bài viết nói trường 'giới hạn sử dụng máy tính bảng 4 gi/ngày và khuyến khích hoạt động ngoài trời'. Phương án về 'cân bằng thời gian màn hình với hoạt động ngoài tri' phản ánh đúng phản ứng này. Lựa chọn 'bỏ tất cả máy tính bảng' trái ngược với nội dung bài.
Câu 5 Cơ bản detail
How does Speaker B describe his first week using tablets?
💡 Giải thích: Speaker B nói tuần đầu 'thú vị' và học sinh thích, nhưng có vấn đề cần điều chỉnh. Phương án về 'trải nghiệm tích cực nhưng cần thay đổi' phù hợp. Lựa chọn 'hoàn hảo' và 'thất vọng hoàn toàn' trái với lời Speaker B.
Câu 6 Cơ bản detail
What problem did Speaker B notice with the students?
💡 Giải thích: Speaker B nói 'các em hào hứng với trò chơi nhưng một số quên đọc bài thực sự'. Phương án về 'dành thời gian chơi game thay vì đọc' mô tả đúng vấn đề. Lựa chọn 'từ chối sử dụng' trái với thông tin các em 'loved them at first'.
Câu 7 Cơ bản detail
What did Speaker B do to solve the problem?
💡 Giải thích: Speaker B nói 'tôi bắt đầu cho các em làm bài kiểm tra ngắn ngay sau mỗi buổi đọc'. Phương án về 'làm bài kiểm tra ngắn ngay sau buổi đọc' chính xác. Lựa chọn 'xoay lại sách in' không được đề cập trong hội thoại.
Câu 8 Cơ bản detail
What does Speaker B plan to do next month?
💡 Giải thích: Speaker B nói 'tôi muốn mời phụ huynh đến buổi hội thảo tháng sau để họ thấy các ứng dụng hoạt động'. Phương án về 't chức hội thảo cho phụ huynh về ứng dụng giáo dục' khớp với kế hoạch này.
📊 Kết quả
0
/8