Đề thi VSTEP Full B2 — Đô thị xanh & Sức khỏe tinh thần (mẫu 1)
⏱ Thời gian: --:-- / 20:00
Câu 1/8 0/8 đã trả lời 0 đánh dấu
Phần đọc hiểu The Healing Power of Urban Green Spaces
🎧 Nghe đoạn hội thoại/bài giảng rồi trả lời câu hỏi
As cities grow denser and busier, mental health challenges among urban residents have become a growing concern. However, research increasingly shows that urban green spaces—parks, community gardens, and tree-lined streets—play a vital role in supporting psychological well-being.
A recent study conducted across several European cities found that people living within walking distance of a park reported significantly lower stress levels than those without easy access to greenery. The presence of trees and natural landscapes appears to reduce cortisol, a hormone associated with stress, after as little as twenty minutes of exposure.
Beyond physiological effects, green spaces also encourage social interaction. Community gardens, in particular, bring neighbors together, fostering a sense of belonging that combats loneliness—a major contributor to mental health issues in urban areas.
City planners are now recognizing these benefits. Many municipalities are investing in creating new parks and protecting existing ones, understanding that green infrastructure is not a luxury but a necessary component of healthy urban living.
Phần nghe hiểu Plastic-Free Community Initiative
🎧 Nghe đoạn hội thoại/bài giảng rồi trả lời câu hỏi
Good morning, everyone. I'm Sarah Chen, coordinator of the Plastic-Free Neighbourhood project. Today, I'd like to share the progress we've made over the past six months.
Our initiative began with a simple goal: to reduce single-use plastic waste in our local community by thirty percent within one year. We started by surveying residents about their plastic consumption habits. The results were eye-opening—on average, each household used over three hundred plastic items per month.
To address this, we launched three main programs. First, we partnered with local shops to offer discounts to customers who bring reusable bags and containers. Second, we established a community swap shop where residents can exchange items instead of buying new ones. Third, we organized monthly clean-up events in our local park and along the riverside.
The results so far have been encouraging. Participating households have reduced their plastic use by nearly twenty percent, and community participation continues to grow. We believe small changes, when multiplied across many households, can create meaningful environmental impact.
Câu 1 Trung bình main idea
What is the main idea of the passage?
💡 Giải thích: Đoạn văn tập trung trình bày các lợi ích của không gian xanh đô thị đối với sức khỏe tâm lý và sự gắn kết xã hội, đồng thời nêu quan điểm của các nhà quy hoạch. Phương án nêu vai trò tích cực của không gian xanh với sức khỏe tinh thần và đời sống xã hội phản ánh đúng ý chính. Các phương án còn lại chỉ đề cập một khía cạnh quá hẹp (mất đi, chỉ công viên lớn, chỉ châu Âu) hoặc không được bài nhắc đến.
Câu 2 Trung bình detail
According to the passage, what effect does exposure to greenery have on stress?
💡 Giải thích: Bài viết nêu rõ sự hiện diện của cây xanh và cảnh quan tự nhiên giúp giảm cortisol—một hormone liên quan đến căng thẳng—chỉ sau khoảng hai mươi phút tiếp xúc. Phương án về việc giảm cortisol sau thời gian ngắn phù hợp chi tiết này. Phương án nói tăng cortisol trái ngược với bài, phương án 'không có tác động' và 'chỉ người sống gần rừng' đều không được đề cập.
Câu 3 Trung bình inference
What can be inferred about community gardens from the passage?
💡 Giải thích: Đoạn văn nói rằng vườn cộng đồng đưa hàng xóm đến gần nhau, tạo cảm giác thuộc về giúp chống lại sự cô đơn—yếu tố góp phần lớn vào các vấn đề sức khỏe tâm thần. Phương án nêu tác dụng giảm cô đơn nhờ khuyến khích tương tác giữa hàng xóm khớp với suy luận này. Phương án so sánh với công viên lớn, giảm ùn tắc giao thông, hay sản xuất thương mại đều không được bài đề cập hoặc suy ra.
Câu 4 Trung bình inference
What can be inferred about city planners' attitudes toward green spaces?
💡 Giải thích: Câu cuối của bài khẳng định các nhà quy hoạch đô thị nhận ra lợi ích, đầu tư xây dựng và bảo vệ không gian xanh như một thành phần cần thiết cho đời sống đô thị lành mạnh, chứ không phải thứ xa xỉ. Phương án nêu quan điểm xem không gian xanh là thiết yếu cho sức khỏe đô thị phù hợp. Các phương án khác trái ngược hoặc suy diễn quá mức so với bài.
Câu 5 Trung bình main idea
What is the main purpose of the talk?
💡 Giải thích: Sarah Chen, điều phối viên dự án, trình bày tiến độ sáu tháng qua của sáng kiến cộng đồng giảm rác thải nhựa, bao gồm mục tiêu ban đầu, ba chương trình chính và kết quả đạt được. Phương án nêu mục đích báo cáo tiến độ sáng kiến cộng đồng khớp với mục đích chính của bài nói. Phương án phê bình cửa hàng, đóng cửa chương trình tái chế hay so sánh giữa các thành phố đều không phải nội dung chính được đề cập.
Câu 6 Trung bình detail
What was the original goal of the Plastic-Free Neighbourhood project?
💡 Giải thích: Sarah nói rõ mục tiêu ban đầu là giảm 30% rác thải nhựa dùng một lần trong cộng đồng trong vòng một năm. Phương án về giảm 30% trong một năm khớp chi tiết này. Phương án loại bỏ hoàn toàn ngay lập tức quá mức so với mục tiêu, mở cửa hàng bán nhựa phân hủy sinh học hay chỉ khảo sát không hành động đều không đúng với bài.
Câu 7 Trung bình detail
Which of the following was NOT mentioned as part of the initiative?
💡 Giải thích: Bài nói đề cập ba chương trình: hợp tác với cửa hàng địa phương, mở cửa hàng trao đổi cộng đồng và tổ chức sự kiện dọn dẹp hàng tháng tại công viên và dọc sông. Lệnh cấm túi nhựa trên toàn thành phố không hề được nhắc đến. Phương án về lệnh cấm túi nhựa toàn thành phố là chi tiết không xuất hiện trong bài, nên đúng với câu hỏi NOT mentioned. Ba phương án còn lại đều là chương trình thực tế được nêu.
Câu 8 Trung bình inference
What can be inferred about Sarah's view on environmental change?
💡 Giải thích: Sarah kết thúc bằng câu nhấn mạnh rằng những thay đổi nhỏ, khi được nhân lên qua nhiều hộ gia đình, có thể tạo ra tác động môi trường có ý nghĩa. Phương án về hành động cá nhân tích lũy thành thay đổi lớn phù hợp với quan điểm của Sarah. Các phương án chỉ trông chờ tập đoàn lớn, hoài nghi hiệu quả cộng đồng, hay tập trung cải cách chính sách đều trái với thông điệp của bài.
📊 Kết quả
0
/8