Đề thi VSTEP Full Test C1 — Nghiên cứu học thuật về Thách thức Toàn cầu (Vòng 2)
⏱ Thời gian: --:-- / 25:00
Câu 1/8 0/8 đã trả lời 0 đánh dấu
Phần đọc hiểu Antimicrobial Resistance: A Defining Public Health Crisis
🎧 Nghe đoạn hội thoại/bài giảng rồi trả lời câu hỏi
Recent epidemiological research has established antimicrobial resistance (AMR) as one of the most pressing threats to global public health in the 21st century. A meta-analysis published in The Lancet synthesized data from over 200 studies across 47 countries, revealing that bacterial infections resistant to multiple antibiotics cause an estimated 1.27 million deaths annually—a figure that exceeds annual mortality from HIV/AIDS and malaria combined.
The study identifies several mechanisms driving AMR proliferation. Chief among these is the overuse of antibiotics in both clinical settings and industrial agriculture, where approximately 73% of all antimicrobials sold globally are administered to livestock. Pharmaceutical companies have also reduced investment in novel antibiotic development due to unfavorable profit margins.
Researchers emphasize that mitigating AMR requires a coordinated, transdisciplinary approach. Proposed interventions include implementing stricter prescription regulations, incentivizing antibiotic research through public-private partnerships, and developing rapid diagnostic tools to reduce empirical prescribing. The authors caution that without immediate policy intervention, AMR could cause up to 10 million deaths per year by 2050, potentially reversing a century of medical progress.
Phần nghe hiểu Methodological Challenges in Cross-Cultural Climate Adaptation Research
🎧 Nghe đoạn hội thoại/bài giảng rồi trả lời câu hỏi
A frequent misconception about climate adaptation research is that it produces universal solutions applicable across all regions and cultures. In reality, adaptation strategies must be deeply contextualized, taking into account local environmental conditions, socioeconomic structures, and indigenous knowledge systems.
Consider, for instance, agricultural adaptation in semi-arid regions. While drought-resistant crop varieties may yield positive results in controlled trials, their effectiveness in practice depends on factors such as land tenure systems, market access, and traditional farming practices. A farmer in sub-Saharan Africa operating under communal land arrangements faces fundamentally different constraints than one managing a commercial farm in Australia.
Furthermore, the methodological challenges inherent in cross-cultural climate research are substantial. Language barriers, differing conceptualizations of time and risk, and power asymmetries between researchers and participants can all compromise data validity. Some scholars now advocate for participatory research frameworks that position local communities as co-investigators rather than passive subjects. This paradigm shift, while methodologically demanding, may yield more ethically robust and practically relevant findings.
Câu 1 Nâng cao main idea
What is the main argument of the passage?
💡 Giải thích: Đoạn văn lập luận rằng AMR là mối đe dọa sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng đòi hỏi can thiệp phối hợp đa ngành. Phương án nêu 'mối đe dọa nghiêm trọng cần can thiệp phối hợp' phản ánh đúng luận điểm chính; phương án chỉ tập trung vào lạm dụng lâm sàng hoặc đổ lỗi riêng cho ngành dược phẩm là quá hẹp và bỏ qua nội dung chính.
Câu 2 Nâng cao detail
According to the passage, what proportion of antimicrobials sold globally is administered to livestock?
💡 Giải thích: Đoạn văn nêu rõ khoảng 73% kháng sinh được sử dụng cho gia súc. Phương án đưa con số '73%' là chính xác; các phương án khác đưa số liệu không xuất hiện trong bài.
Câu 3 Nâng cao vocabulary
In the final paragraph, the word 'empirical' most nearly means:
💡 Giải thích: 'Empirical' nghĩa là dựa trên quan sát hoặc kinh nghiệm thực tế. Phương án nêu 'dựa trên quan sát và kinh nghiệm lâm sàng thực tế' là chính xác; lựa chọn về 'lý thuyết' ngược nghĩa, và các lựa chọn về phòng thí nghiệm hay thử nghiệm ngẫu nhiên đều quá hẹp so với nghĩa gốc.
Câu 4 Nâng cao author purpose
Why does the author compare AMR mortality to deaths from HIV/AIDS and malaria?
💡 Giải thích: Tác giả đề cập đến tỷ lệ tử vong do HIV/AIDS và sốt rét để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của khủng hoảng AMR, vì 1,27 triệu ca tử vong vượt qua cả hai bệnh này cộng lại. Phương án về 'nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng' chính xác; các phương án về chuyển hướng tài trợ hay bóng gió phê bình đều không phải mục đích của tác giả.
Câu 5 Nâng cao main idea
What is the lecturer's central point about climate adaptation research?
💡 Giải thích: Giảng viên lập luận rằng nghiên cứu thích ứng khí hậu tạo ra các giải pháp theo ngữ cảnh cụ thể, không phải giải pháp phổ quát. Phương án nêu 'giải pháp phụ thuộc ngữ cảnh thay vì áp dụng phổ quát' chính xác; phương án về công nghệ độc quyền hoặc sự thống trị của phương Tây không phải luận điểm trung tâm.
Câu 6 Nâng cao detail
According to the lecturer, which factor influences the practical success of drought-resistant crops?
💡 Giải thích: Giảng viên liệt kê hệ thống sở hữu đất đai, khả năng tiếp cận thị trường và tập quán canh tác truyền thống là các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả cây chịu hạn. Phương án về 'hệ thống sở hữu đất đai và tập quán canh tác truyền thống' chính xác; các phương án khác đưa chi tiết không xuất hiện trong bài giảng.
Câu 7 Nâng cao vocabulary
In the first paragraph, the word 'contextualized' most nearly means:
💡 Giải thích: 'Contextualized' nghĩa là được điều chỉnh cho phù hợp với hoàn cảnh cụ thể. Phương án về 'điều chỉnh cho phù hợp với hoàn cảnh cụ thể' chính xác; phương án về 'khái quát hóa' ngược nghĩa, còn 'đơn giản hóa' và 'dịch thuật' không phải nghĩa của từ này.
Câu 8 Nâng cao implication
What concern does the lecturer imply by referring to 'power asymmetries' between researchers and participants?
💡 Giải thích: 'Power asymmetries' trong ngữ cảnh nghiên cứu chỉ mối quan hệ bất bình đẳng giữa nhà nghiên cứu và người tham gia, có thể ảnh hưởng đến tính hợp lệ của dữ liệu. Phương án về 'mối quan hệ bất bình đẳng có thể làm suy yếu thực hành nghiên cứu đạo đức' chính xác; phương án về chi phí, thiệt hại môi trường hay tài trợ doanh nghiệp không liên quan trực tiếp đến cụm từ này.
📊 Kết quả
0
/8