---
title: "quorum"
excerpt: "quorum (số đại biểu tối thiểu (đủ để họp hợp lệ)) — Số lượng thành viên tối thiểu cần có mặt để một cuộc họp hoặc cuộc bỏ phiếu được hợp lệ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "100"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/quorum/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/quorum/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# quorum

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 100

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/quorum/pronunciation.mp3,/audio/glossary/quorum/example.mp3

## quorum /ˈkwɔːrəm/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Số lượng thành viên tối thiểu cần có mặt để một cuộc họp hoặc cuộc bỏ phiếu được hợp lệ.

**📖 Định nghĩa (English):** The minimum number of members required to be present for a meeting or vote to be valid.

**💡 Ví dụ:** "The meeting could not begin because there was no quorum."
 *Dịch: Cuộc họp không thể bắt đầu vì không có đủ số đại biểu tối thiểu theo quy định..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/quorum/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/quorum/
