---
title: "rationalism"
excerpt: "rationalism (chủ nghĩa lý tính) — Quan điểm triết học cho rằng lý trí là nguồn tri thức chính, thay vì kinh nghiệm hay mặc khải."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4050"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rationalism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rationalism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# rationalism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4050

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/rationalism/pronunciation.mp3

## rationalism /ˈræʃənəlɪzəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quan điểm triết học cho rằng lý trí là nguồn tri thức chính, thay vì kinh nghiệm hay mặc khải.

**📖 Định nghĩa (English):** The philosophical view that reason is the primary source of knowledge, rather than experience or revelation.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Rationalism dominated 17th-century philosophy." *Dịch: Chủ nghĩa lý tính thống trị triết học thế kỷ 17..*
2. **②** "He approaches every problem with strict rationalism."
3. **③** "Rationalism rejects faith as the only source of truth."

**🔗 Collocations phổ biến:** philosophical rationalism · rationalism vs empiricism · rationalist tradition · rationalist philosophy

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rationalism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rationalism/
