---
title: "real estate agent"
excerpt: "real estate agent (người môi giới bất động sản) — người có giấy phép, có công việc giúp khách hàng mua, bán hoặc thuê các bất động sản"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4011"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/real-estate-agent/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/real-estate-agent/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# real estate agent

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4011

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/real-estate-agent/pronunciation.mp3

## real estate agent /ˌriːəl ɪˈsteɪt ˈeɪdʒənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** người có giấy phép, có công việc giúp khách hàng mua, bán hoặc thuê các bất động sản

**📖 Định nghĩa (English):** a licensed person whose job is to help clients buy, sell, or rent properties

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We hired a real estate agent to help us find a house." *Dịch: Chúng tôi đã thuê một người môi giới bất động sản để giúp tìm nhà..*
2. **②** "The real estate agent showed us three apartments yesterday."
3. **③** "A good real estate agent knows the local market very well."

**🔗 Collocations phổ biến:** hire a real estate agent · licensed real estate agent · experienced real estate agent · real estate agent's commission

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/real-estate-agent/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/real-estate-agent/
