---
title: "reasoning"
excerpt: "reasoning (lập luận, suy luận) — Quá trình suy nghĩ về điều gì đó một cách logic để hình thành kết luận hoặc phán đoán."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4078"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/reasoning/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/reasoning/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# reasoning

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4078

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/reasoning/pronunciation.mp3

## reasoning /ˈriːzənɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình suy nghĩ về điều gì đó một cách logic để hình thành kết luận hoặc phán đoán.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of thinking about something in a logical way in order to form a conclusion or judgment.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "His reasoning was clear and well-structured." *Dịch: Lập luận của anh[sync] Generated SQL for 443 entries ấy rõ ràng và có cấu trúc tốt..*
2. **②** "Good reasoning requires strong evidence."
3. **③** "The detective used careful reasoning to solve the case."

**🔗 Collocations phổ biến:** logical reasoning · deductive reasoning · inductive reasoning · reasoning ability · sound reasoning

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/reasoning/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/reasoning/
