---
title: "recession"
excerpt: "recession (suy thoái (kinh tế)) — Sự suy giảm đáng kể của hoạt động kinh tế kéo dài hơn vài tháng, thường được đánh dấu bằng GDP sụ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "205"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/recession/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/recession/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# recession

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 205

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/recession/pronunciation.mp3,/audio/glossary/recession/example.mp3

## recession /rɪˈseʃn/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự suy giảm đáng kể của hoạt động kinh tế kéo dài hơn vài tháng, thường được đánh dấu bằng GDP sụt giảm, thất nghiệp tăng và chi tiêu tiêu dùng giảm.

**📖 Định nghĩa (English):** A significant decline in economic activity lasting more than a few months, typically marked by falling GDP, rising unemployment, and reduced consumer spending.

**💡 Ví dụ:** "Many small businesses closed during the recession, leaving thousands of workers unemployed."
 *Dịch: Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã đóng cửa trong thời kỳ suy thoái, khiến hàng nghìn lao động thất nghiệp..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/recession/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/recession/
