---
title: "recital"
excerpt: "recital (buổi biểu diễn, buổi hòa nhạc) — Buổi biểu diễn âm nhạc hoặc khiêu vũ, đặc biệt do nghệ sĩ solo hoặc nhóm nhỏ biểu diễn, thường tr..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "619"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/recital/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/recital/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# recital

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 619

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/recital/pronunciation.mp3,/audio/glossary/recital/example.mp3

## recital /rɪˈsaɪtl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Buổi biểu diễn âm nhạc hoặc khiêu vũ, đặc biệt do nghệ sĩ solo hoặc nhóm nhỏ biểu diễn, thường trong không gian không quá trang trọng.

**📖 Định nghĩa (English):** A performance of music or dance, especially by a soloist or a small group of performers, usually in an informal setting.

**💡 Ví dụ:** "The young pianist gave a beautiful recital at the town hall last Saturday evening."
 *Dịch: Nghệ sĩ piano trẻ đã có một buổi biểu diễn tuyệt vời tại tòa thị chính vào tối thứ Bảy tuần trước..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/recital/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/recital/
