---
title: "referendum"
excerpt: "referendum (cuộc trưng cầu dân ý) — cuộc bỏ phiếu trực tiếp của công dân về một vấn đề, đạo luật hoặc chính sách cụ thể"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "176"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/referendum/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/referendum/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# referendum

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 176

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/referendum/pronunciation.mp3,/audio/glossary/referendum/example.mp3

## referendum /ˌrefəˈrendəm/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** cuộc bỏ phiếu trực tiếp của công dân về một vấn đề, đạo luật hoặc chính sách cụ thể

**📖 Định nghĩa (English):** a direct public vote by citizens on a specific issue, law, or policy

**💡 Ví dụ:** "The citizens voted in a national referendum on the proposed amendment."
 *Dịch: Các công dân đã bỏ phiếu trong một cuộc trưng cầu dân ý toàn quốc về sửa đổi được đề xuất..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/referendum/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/referendum/
