---
title: "register"
excerpt: "register (cung bậc ngôn ngữ, phong cách diễn đạt) — Một dạng ngôn ngữ được sử dụng trong một bối cảnh xã hội cụ thể hoặc cho một mục đích cụ thể, chẳ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4457"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/register/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/register/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# register

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4457

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/register/pronunciation.mp3

## register /ˈredʒ.ɪ.stər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một dạng ngôn ngữ được sử dụng trong một bối cảnh xã hội cụ thể hoặc cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như trang trọng hoặc thân mật.

**📖 Định nghĩa (English):** A variety of language used in a particular social setting or for a particular purpose, such as formal or informal.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "You should use a formal register in your essay." *Dịch: Bạn nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong bài luận của mình..*
2. **②** "The language register changes between friends and coworkers."
3. **③** "Academic writing requires a different register."

**🔗 Collocations phổ biến:** formal register · informal register · academic register · shift in register · appropriate register

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/register/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/register/
