---
title: "registry"
excerpt: "registry (sổ đăng ký) — Hồ sơ hoặc danh sách chính thức về các mục, tên hoặc giao dịch, được duy trì bởi cơ quan chính qu..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "119"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/registry/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/registry/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# registry

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 119

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/registry/pronunciation.mp3,/audio/glossary/registry/example.mp3

## registry /ˈredʒɪstri/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hồ sơ hoặc danh sách chính thức về các mục, tên hoặc giao dịch, được duy trì bởi cơ quan chính quyền hoặc tổ chức.

**📖 Định nghĩa (English):** An official record or list of items, names, or transactions, maintained by a government authority or organization.

**💡 Ví dụ:** "The land registry keeps records of all property ownership in the country."
 *Dịch: Sổ đăng ký đất đai lưu giữ hồ sơ về tất cả quyền sở hữu bất động sản trong cả nước..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/registry/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/registry/
