---
title: "regulation"
excerpt: "regulation (quy định; quy chế) — Quy tắc chính thức do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành để kiểm soát cách thức thực h..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "74"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/regulation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/regulation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# regulation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 74

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/regulation/pronunciation.mp3,/audio/glossary/regulation/example.mp3

## regulation /ˌreɡjuˈleɪʃn/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quy tắc chính thức do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành để kiểm soát cách thức thực hiện một việc.

**📖 Định nghĩa (English):** An official rule made by a government or authority to control how something is done.

**💡 Ví dụ:** "Building regulations require all new houses to have smoke detectors."
 *Dịch: Quy định xây dựng yêu cầu tất cả nhà mới phải có thiết bị báo khói..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/regulation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/regulation/
