---
title: "rehearsal"
excerpt: "rehearsal (buổi tập (nhạc)) — Buổi tập mà người biểu diễn hoặc nhóm chuẩn bị cho một buổi biểu diễn công khai."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3474"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rehearsal/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rehearsal/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# rehearsal

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3474

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/rehearsal/pronunciation.mp3

## rehearsal /rɪˈhɜːrsəl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Buổi tập mà người biểu diễn hoặc nhóm chuẩn bị cho một buổi biểu diễn công khai.

**📖 Định nghĩa (English):** A practice session in which a performer or group prepares for a public performance.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The band has a rehearsal every Monday evening." *Dịch: Ban nhạc có một buổi tập vào mỗi tối thứ Hai..*
2. **②** "We arrived late for the rehearsal yesterday."
3. **③** "The director canceled the final rehearsal before the show."

**🔗 Collocations phổ biến:** dress rehearsal · band rehearsal · final rehearsal · attend rehearsal · schedule a rehearsal

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rehearsal/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rehearsal/
