---
title: "remand"
excerpt: "remand (sự tạm giam, chuyển hồ sơ) — đưa người bị buộc tội trở lại trại giam, hoặc chuyển hồ sơ vụ án xuống tòa cấp dưới để xử lý thêm"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4222"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/remand/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/remand/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# remand

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4222

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/remand/pronunciation.mp3

## remand /rɪˈmænd/ · noun/verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** đưa người bị buộc tội trở lại trại giam, hoặc chuyển hồ sơ vụ án xuống tòa cấp dưới để xử lý thêm

**📖 Định nghĩa (English):** to send an accused person back into custody, or to send a case back to a lower court for further action

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The suspect was held on remand for three months before the trial." *Dịch: Nghi phạm bị tạm giam trong ba tháng trước khi diễn ra phiên xử..*
2. **②** "The judge decided to remand the case to the lower court."
3. **③** "The defense lawyer argued against remand due to lack of evidence."

**🔗 Collocations phổ biến:** hold on remand · remand in custody · remand to custody · remand hearing

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun/verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/remand/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/remand/
