---
title: "replication"
excerpt: "replication (sự lặp lại thí nghiệm) — Quá trình lặp lại một thí nghiệm hoặc nghiên cứu khoa học để xác nhận hoặc đặt câu hỏi về kết quả..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4350"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/replication/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/replication/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# replication

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4350

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/replication/pronunciation.mp3

## replication /ˌreplɪˈkeɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình lặp lại một thí nghiệm hoặc nghiên cứu khoa học để xác nhận hoặc đặt câu hỏi về kết quả ban đầu.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of repeating a scientific experiment or study to confirm or question the original findings.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Replication of the study produced the same results." *Dịch: Việc lặp lại nghiên cứu đã cho ra những kết quả giống nhau..*
2. **②** "Many scientists attempted replication of the famous experiment."
3. **③** "Failed replication can indicate problems with the original research."

**🔗 Collocations phổ biến:** replication study; replication of results; attempt replication; successful replication

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/replication/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/replication/
