---
title: "repression"
excerpt: "repression (sự đè nén (tâm lý)) — Một cơ chế phòng vệ tâm lý trong đó những suy nghĩ, ký ức hoặc xung lực không mong muốn bị đẩy ra..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4416"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/repression/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/repression/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# repression

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4416

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/repression/pronunciation.mp3

## repression /rɪˈpreʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một cơ chế phòng vệ tâm lý trong đó những suy nghĩ, ký ức hoặc xung lực không mong muốn bị đẩy ra khỏi ý thức để tránh lo lắng hoặc tội lỗi.

**📖 Định nghĩa (English):** A psychological defense mechanism in which unwanted thoughts, memories, or impulses are pushed out of conscious awareness to avoid anxiety or guilt.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "His repression of painful memories affected his behavior for years." *Dịch: Sự đè nén những ký ức đau đớn của anh ấy đã ảnh hưởng đến hành vi của anh ấy trong nhiều năm..*
2. **②** "Repression often causes hidden emotional problems to appear later in life."
3. **③** "Children may use repression to deal with traumatic experiences."

**🔗 Collocations phổ biến:** emotional repression · repression of memories · psychological repression · repression mechanism · suffer from repression · deal with repression

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/repression/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/repression/
