---
title: "reprieve"
excerpt: "reprieve (sự hoãn thi hành án, ân xá tạm thời) — lệnh chính thức hoãn hoặc hủy bỏ một hình phạt, đặc biệt là án tử hình"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4223"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/reprieve/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/reprieve/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# reprieve

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4223

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/reprieve/pronunciation.mp3

## reprieve /rɪˈpriːv/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** lệnh chính thức hoãn hoặc hủy bỏ một hình phạt, đặc biệt là án tử hình

**📖 Định nghĩa (English):** an official order that delays or cancels a punishment, especially a death sentence

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The condemned prisoner received a last-minute reprieve from the governor." *Dịch: Tù nhân bị kết án tử nhận được lệnh hoãn thi hành án phút chót từ thống đốc..*
2. **②** "The court granted a temporary reprieve while the case was reviewed."
3. **③** "The reprieve gave the family time to file an appeal."

**🔗 Collocations phổ biến:** grant a reprieve · last-minute reprieve · temporary reprieve · reprieve from execution

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/reprieve/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/reprieve/
