---
title: "rescind"
excerpt: "rescind (hủy bỏ, thu hồi, bãi bỏ) — Hủy bỏ hoặc thu hồi chính thức một đạo luật, hợp đồng hoặc thỏa thuận để nó không còn hiệu lực."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4281"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rescind/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rescind/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# rescind

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4281

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/rescind/pronunciation.mp3

## rescind /rɪˈsɪnd/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hủy bỏ hoặc thu hồi chính thức một đạo luật, hợp đồng hoặc thỏa thuận để nó không còn hiệu lực.

**📖 Định nghĩa (English):** To officially cancel or revoke a law, contract, or agreement so it is no longer valid.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The company decided to rescind the offer after reviewing the candidate's background." *Dịch: Công ty đã quyết định thu hồi lời đề nghị sau khi xem xét lý lịch của ứng viên..*
2. **②** "The court can rescind a contract if it was signed under fraud."
3. **③** "He asked the seller to rescind the purchase agreement."

**🔗 Collocations phổ biến:** rescind a contract · rescind an offer · rescind a decision · rescind a law · rescind an agreement

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rescind/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rescind/
