---
title: "residence permit"
excerpt: "residence permit (giấy phép cư trú) — Một tài liệu chính thức do chính phủ cấp cho phép công dân nước ngoài được sinh sống tại quốc gia..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "844"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/residence-permit/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/residence-permit/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# residence permit

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 844

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/residence-permit/pronunciation.mp3,/audio/glossary/residence-permit/example.mp3

## residence permit /ˈrezɪdəns pəˈmɪt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một tài liệu chính thức do chính phủ cấp cho phép công dân nước ngoài được sinh sống tại quốc gia đó trong một khoảng thời gian cụ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** An official document issued by a government that allows a foreign citizen to live in that country for a specific period of time.

**💡 Ví dụ:** "She applied for a residence permit after accepting a job offer in France."
 *Dịch: Cô ấy đã nộp đơn xin giấy phép cư trú sau khi nhận lời mời làm việc tại Pháp..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/residence-permit/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/residence-permit/
