---
title: "Resolution"
excerpt: "Resolution (Nghị quyết) — Văn bản do các cơ quan lập pháp hoặc tổ chức hội nghị ban hành, thể hiện quyết định hoặc ý kiến chính thức ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "3"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/resolution/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/resolution/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Resolution

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 3

## Resolution /ˌrezəˈluːʃn/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Văn bản do các cơ quan lập pháp hoặc tổ chức hội nghị ban hành, thể hiện quyết định hoặc ý kiến chính thức về một vấn đề. Resolution không có tính chất quy phạm pháp luật.

**📖 Định nghĩa (English):** A formal decision or expression of opinion agreed upon by a legislative body or other formal meeting.

**💡 Ví dụ:** "The National Assembly passed a resolution on socio-economic development for 2026."
 *Dịch: Quốc hội đã thông qua nghị quyết về phát triển kinh tế - xã hội năm 2026.*

**🔗 Từ liên quan:** decision, motion, decree, directive

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/resolution/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/resolution/
