---
title: "rest area"
excerpt: "rest area (khu vực nghỉ ngơi, trạm dừng chân) — Một nơi được chỉ định bên cạnh đường cao tốc, nơi tài xế có thể dừng lại để nghỉ ngơi, ăn uống ho..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3983"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rest-area/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rest-area/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# rest area

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3983

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/rest-area/pronunciation.mp3

## rest area /ˈrest ˌeəriə/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một nơi được chỉ định bên cạnh đường cao tốc, nơi tài xế có thể dừng lại để nghỉ ngơi, ăn uống hoặc đi vệ sinh.

**📖 Định nghĩa (English):** A designated place beside a highway where drivers can stop to rest, eat, or use the restroom.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Let's stop at the next rest area for lunch." *Dịch: Chúng ta hãy dừng ở khu vực nghỉ ngơi tiếp theo để ăn trưa..*
2. **②** "The rest area has clean bathrooms and picnic tables."
3. **③** "After three hours of driving, we needed a rest area badly."

**🔗 Collocations phổ biến:** highway rest area · stop at a rest area · rest area facilities · rest area parking

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rest-area/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rest-area/
