---
title: "ride-hailing"
excerpt: "ride-hailing (dịch vụ đặt xe qua ứng dụng) — Việc đặt một chiếc xe riêng hoặc taxi thông qua ứng dụng trên điện thoại thông minh."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "808"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ride-hailing/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ride-hailing/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# ride-hailing

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 808

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/ride-hailing/pronunciation.mp3,/audio/glossary/ride-hailing/example.mp3

## ride-hailing /ˈraɪd ˌheɪlɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc đặt một chiếc xe riêng hoặc taxi thông qua ứng dụng trên điện thoại thông minh.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of booking a private car or taxi through a smartphone application.

**💡 Ví dụ:** "Ride-hailing services like Grab and Uber are very popular with tourists."
 *Dịch: .*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ride-hailing/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ride-hailing/
