---
title: "ride"
excerpt: "ride (chuyến đi bằng xe) — Một chuyến đi bằng phương tiện giao thông, đặc biệt là chuyến mà hành khách phải trả tiền, như ta..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "798"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ride/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ride/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# ride

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 798

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/ride/pronunciation.mp3,/audio/glossary/ride/example.mp3

## ride /raɪd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một chuyến đi bằng phương tiện giao thông, đặc biệt là chuyến mà hành khách phải trả tiền, như taxi hoặc xe buýt.

**📖 Định nghĩa (English):** A journey in a vehicle, especially one that a passenger pays for, such as a taxi or bus.

**💡 Ví dụ:** "We took a taxi ride to the museum this morning."
 *Dịch: Sáng nay chúng tôi đã bắt taxi đi đến viện bảo tàng..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ride/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ride/
