---
title: "rite of passage"
excerpt: "rite of passage (nghi lễ chuyển tiếp) — Một nghi lễ hoặc sự kiện đánh dấu một giai đoạn hoặc sự chuyển tiếp quan trọng trong cuộc đời ai đó."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4467"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rite-of-passage/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rite-of-passage/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# rite of passage

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4467

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/rite-of-passage/pronunciation.mp3

## rite of passage /raɪt əv ˈpæs.ɪdʒ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một nghi lễ hoặc sự kiện đánh dấu một giai đoạn hoặc sự chuyển tiếp quan trọng trong cuộc đời ai đó.

**📖 Định nghĩa (English):** A ceremony or event marking an important stage or transition in someone's life.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Graduating from university is a rite of passage for many young adults." *Dịch: Tốt nghiệp đại học là một nghi lễ chuyển tiếp đối với nhiều thanh niên..*
2. **②** "In some cultures, getting a driver's license is a rite of passage."
3. **③** "The bar mitzvah is an important rite of passage in Jewish culture."

**🔗 Collocations phổ biến:** important rite of passage · traditional rite of passage · cultural rite of passage · rite of passage ceremony

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rite-of-passage/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rite-of-passage/
