---
title: "road rage"
excerpt: "road rage (hành vi lái xe hung hăng) — Hành vi hung hăng hoặc giận dữ của người lái xe đối với những người lái xe khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3959"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/road-rage/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/road-rage/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# road rage

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3959

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/road-rage/pronunciation.mp3

## road rage /ˈroʊd reɪdʒ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi hung hăng hoặc giận dữ của người lái xe đối với những người lái xe khác.

**📖 Định nghĩa (English):** Aggressive or angry behavior by a driver toward other drivers.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He got a ticket for road rage yesterday." *Dịch: Anh ấy bị phạt vì hành vi lái xe hung hăng hôm qua..*
2. **②** "Road rage can easily lead to accidents."
3. **③** "Stay calm and avoid road rage in traffic."

**🔗 Collocations phổ biến:** road rage incident · suffer from road rage · road rage attack · act of road rage

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/road-rage/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/road-rage/
