---
title: "road sign"
excerpt: "road sign (biển báo giao thông) — Biển được đặt bên đường để đưa ra hướng dẫn hoặc thông tin cho người lái xe."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3947"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/road-sign/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/road-sign/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# road sign

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3947

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/road-sign/pronunciation.mp3

## road sign /ˈroʊd ˌsaɪn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Biển được đặt bên đường để đưa ra hướng dẫn hoặc thông tin cho người lái xe.

**📖 Định nghĩa (English):** A sign placed at the side of a road to give instructions or information to drivers.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I missed the road sign and took the wrong exit." *Dịch: Tôi đã bỏ lỡ biển báo giao thông và đi nhầm lối ra..*
2. **②** "Road signs help drivers navigate safely through the city."
3. **③** "The road sign indicates a school zone ahead."

**🔗 Collocations phổ biến:** road sign ahead · follow road signs · traffic road sign · road sign warning

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/road-sign/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/road-sign/
