---
title: "role conflict"
excerpt: "role conflict (xung đột vai trò) — Tình huống một người phải đối mặt với những yêu cầu mâu thuẫn từ các vai trò khác nhau mà họ đảm ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4380"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/role-conflict/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/role-conflict/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# role conflict

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4380

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/role-conflict/pronunciation.mp3

## role conflict /roʊl ˈkɑːn.flɪkt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tình huống một người phải đối mặt với những yêu cầu mâu thuẫn từ các vai trò khác nhau mà họ đảm nhận.

**📖 Định nghĩa (English):** A situation in which a person experiences conflicting demands from the different roles they occupy.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She faces role conflict between her job and her family duties." *Dịch: Cô ấy đối mặt với xung đột vai trò giữa công việc và nghĩa vụ gia đình..*
2. **②** "Role conflict often causes stress for working parents."
3. **③** "Teachers may experience role conflict when balancing instruction and discipline."

**🔗 Collocations phổ biến:** experience role conflict · face role conflict · role conflict between · cause role conflict

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/role-conflict/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/role-conflict/
