---
title: "role model"
excerpt: "role model (hình mẫu, người để noi theo) — Người đóng vai trò làm gương, có hành vi, thái độ và thành tựu được người khác, đặc biệt là người..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4355"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/role-model/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/role-model/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# role model

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4355

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/role-model/pronunciation.mp3

## role model /roʊl ˈmɑːdl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người đóng vai trò làm gương, có hành vi, thái độ và thành tựu được người khác, đặc biệt là người trẻ, ngưỡng mộ và noi theo.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who serves as an example, whose behavior, attitudes, and achievements are admired and imitated by others, especially younger people.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Her mother is her biggest role model." *Dịch: Mẹ cô ấy là hình mẫu lớn nhất mà cô luôn ngưỡng mộ..*
2. **②** "Athletes often become role models for young children."
3. **③** "A good teacher can be a positive role model for students."

**🔗 Collocations phổ biến:** positive role model · good role model · role model for someone · serve as a role model · look up to as a role model

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/role-model/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/role-model/
