---
title: "route"
excerpt: "route (tuyến đường) — tuyến đường cố định mà xe buýt chạy qua theo lịch trình"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "793"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/route/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/route/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# route

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 793

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/route/pronunciation.mp3,/audio/glossary/route/example.mp3

## route /ruːt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** tuyến đường cố định mà xe buýt chạy qua theo lịch trình

**📖 Định nghĩa (English):** a regular path or line of travel that a bus follows

**💡 Ví dụ:** "Bus route number 5 goes directly to the airport."
 *Dịch: Tuyến xe buýt số 5 chạy thẳng đến sân bay..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/route/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/route/
