---
title: "sanction"
excerpt: "sanction (biện pháp trừng phạt, chế tài) — Hình phạt hoặc biện pháp xử phạt chính thức được cơ quan có thẩm quyền áp đặt để thực thi pháp lu..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "95"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sanction/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sanction/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# sanction

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 95

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/sanction/pronunciation.mp3,/audio/glossary/sanction/example.mp3

## sanction /ˈsæŋk.ʃən/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hình phạt hoặc biện pháp xử phạt chính thức được cơ quan có thẩm quyền áp đặt để thực thi pháp luật, quy tắc hoặc thỏa thuận quốc tế.

**📖 Định nghĩa (English):** An official penalty or punishment imposed by an authority to enforce a law, rule, or international agreement.

**💡 Ví dụ:** "The government imposed economic sanctions on the country for violating international agreements."
 *Dịch: Chính phủ đã áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với quốc gia đó vì vi phạm các thỏa thuận quốc tế..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sanction/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sanction/
