---
title: "satin"
excerpt: "satin (vải sa-tanh, vải bóng) — Loại vải mịn và bóng, thường được làm từ lụa hoặc sợi tổng hợp."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3676"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/satin/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/satin/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# satin

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3676

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/satin/pronunciation.mp3

## satin /ˈsætn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Loại vải mịn và bóng, thường được làm từ lụa hoặc sợi tổng hợp.

**📖 Định nghĩa (English):** A smooth, glossy fabric usually made from silk or synthetic fibers.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She wore a red satin dress to the party." *Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy sa-tanh đỏ đi dự tiệc..*
2. **②** "Satin ribbons are often used to decorate gift boxes."
3. **③** "Many people use satin pillowcases to protect their hair."

**🔗 Collocations phổ biến:** satin dress · satin ribbon · satin pillowcase · satin finish · silk satin · satin sheet

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/satin/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/satin/
