---
title: "savings goal"
excerpt: "savings goal (mục tiêu tiết kiệm) — Một số tiền cụ thể mà một người dự định tiết kiệm trong một khoảng thời gian nhất định."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4339"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/savings-goal/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/savings-goal/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# savings goal

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4339

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/savings-goal/pronunciation.mp3

## savings goal /ˈseɪ.vɪŋz ɡoʊl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một số tiền cụ thể mà một người dự định tiết kiệm trong một khoảng thời gian nhất định.

**📖 Định nghĩa (English):** A specific amount of money that someone plans to save over a set period of time.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "My savings goal is $10,000 for a new car." *Dịch: Mục tiêu tiết kiệm của tôi là 10.000 đô la để mua ô tô mới..*
2. **②** "She set a savings goal for her vacation."
3. **③** "Reaching your savings goal takes patience."

**🔗 Collocations phổ biến:** set a savings goal · reach a savings goal · savings goal amount · long-term savings goal

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/savings-goal/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/savings-goal/
