---
title: "scarcity"
excerpt: "scarcity (sự khan hiếm, thiếu hụt) — Tình trạng thiếu hụt hoặc không đủ số lượng; sự khan hiếm một thứ gì đó."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4324"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/scarcity/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/scarcity/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# scarcity

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4324

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/scarcity/pronunciation.mp3

## scarcity /ˈskeərsəti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tình trạng thiếu hụt hoặc không đủ số lượng; sự khan hiếm một thứ gì đó.

**📖 Định nghĩa (English):** The state of being scarce or in short supply; a lack of something.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The scarcity of clean water is a serious global problem." *Dịch: Sự khan hiếm nước sạch là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng..*
2. **②** "Scarcity often drives up the price of goods."
3. **③** "Economic theory usually begins with the basic concept of scarcity."

**🔗 Collocations phổ biến:** scarcity of resources · water scarcity · food scarcity · scarcity mindset

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/scarcity/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/scarcity/
