---
title: "segregation"
excerpt: "segregation (sự phân biệt, phân tách (xã hội)) — Việc phân chia các nhóm người, đặc biệt dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc giới tính."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4382"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/segregation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/segregation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# segregation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4382

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/segregation/pronunciation.mp3

## segregation /ˌseɡrɪˈɡeɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc phân chia các nhóm người, đặc biệt dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc giới tính.

**📖 Định nghĩa (English):** The practice of separating groups of people, especially based on race, religion, or gender.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Racial segregation was a major issue in the 20th century." *Dịch: Sự phân biệt chủng tộc là một vấn đề lớn trong thế kỷ 20..*
2. **②** "Schools practiced segregation until the law changed."
3. **③** "The city ended segregation in public transport."

**🔗 Collocations phổ biến:** racial segregation · gender segregation · segregation policy · end segregation · practice segregation

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/segregation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/segregation/
