---
title: "self-actualization"
excerpt: "self-actualization (tự hiện thực hóa) — Việc hiện thực hóa tiềm năng đầy đủ của một người; quá trình trở thành phiên bản tốt nhất của chí..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3888"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-actualization/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-actualization/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# self-actualization

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3888

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/self-actualization/pronunciation.mp3

## self-actualization /ˌself ˌæktʃuəlaɪˈzeɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc hiện thực hóa tiềm năng đầy đủ của một người; quá trình trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.

**📖 Định nghĩa (English):** The realization of one's full potential; the process of becoming the best version of oneself.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Self-actualization takes years of self-reflection." *Dịch: Tự hiện thực hóa đòi hỏi nhiều năm tự phản chiếu..*
2. **②** "Many people travel to find self-actualization."
3. **③** "Her career path reflects her journey toward self-actualization."

**🔗 Collocations phổ biến:** achieve self-actualization · pursue self-actualization · journey toward self-actualization · level of self-actualization

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-actualization/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-actualization/
