---
title: "self-control"
excerpt: "self-control (sự tự kiểm soát) — Khả năng kiểm soát cảm xúc, mong muốn và hành động của bản thân trong các tình huống khó khăn."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3875"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-control/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-control/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# self-control

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3875

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/self-control/pronunciation.mp3

## self-control /ˌself kənˈtrəʊl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khả năng kiểm soát cảm xúc, mong muốn và hành động của bản thân trong các tình huống khó khăn.

**📖 Định nghĩa (English):** The ability to control one's emotions, desires, and actions in difficult situations.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Children need to learn self-control early in life." *Dịch: Trẻ em cần học cách tự kiểm soát từ sớm..*
2. **②** "He lost his self-control and shouted at his coworker."
3. **③** "Self-control helps you make better decisions."

**🔗 Collocations phổ biến:** lose self-control · exercise self-control · have self-control · develop self-control · lack of self-control

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-control/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-control/
