---
title: "self-guided"
excerpt: "self-guided (tự hướng dẫn, tự đi khám phá) — Được thực hiện một mình mà không có hướng dẫn viên, cho phép người ta khám phá theo tốc độ của ri..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3904"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-guided/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-guided/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# self-guided

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3904

## self-guided /ˌself ˈɡaɪdɪd/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Được thực hiện một mình mà không có hướng dẫn viên, cho phép người ta khám phá theo tốc độ của riêng mình.

**📖 Định nghĩa (English):** Done independently without a guide or instructor, allowing a person to explore at their own pace.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We took a self-guided walking tour of the old town." *Dịch: Chúng tôi đã tham quan phố cổ theo kiểu tự hướng dẫn..*
2. **②** "The museum offers self-guided audio tours in several languages."
3. **③** "Self-guided hikes are popular among experienced travelers."

**🔗 Collocations phổ biến:** self-guided tour · self-guided hike · self-guided visit · self-guided exploration

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-guided/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-guided/
