---
title: "self-harm"
excerpt: "self-harm (tự làm hại bản thân) — Hành vi cố tình gây thương tích cho bản thân, thường như một cách để đối phó với nỗi đau cảm xúc."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3887"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-harm/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-harm/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# self-harm

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3887

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/self-harm/pronunciation.mp3

## self-harm /ˌself ˈhɑːrm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi cố tình gây thương tích cho bản thân, thường như một cách để đối phó với nỗi đau cảm xúc.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of deliberately injuring oneself, often as a way to cope with emotional pain.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Self-harm is often a sign of deep emotional distress." *Dịch: Tự làm hại bản thân thường là dấu hiệu của sự đau khổ cảm xúc sâu sắc..*
2. **②** "The organization raises awareness about self-harm in teens."
3. **③** "She recovered after seeking help for self-harm."

**🔗 Collocations phổ biến:** engage in self-harm · prevent self-harm · self-harm awareness · self-harm behavior · signs of self-harm

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-harm/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-harm/
